Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bộ phân loại cho các mặt hàng quần áo (cũ); đầy lên

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褔 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 畐 (Phúc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤 chỉ đây liên quan đến quần áo; 畐 cho âm đọc fù. Nghĩa là quần áo lót nhiều lớp hoặc đầy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phúc": áo (衤) nhiều lớp đầy đặn (畐) — người mặc áo dày lớp là người có phúc, áo đầy ắp gợi sự sung túc.

Gương Hán-Việt

phúc — tiếng Việt dùng qua "phúc lợi", "may mắn" (qua 福 phổ biến hơn); 褔 là chữ ít gặp hơn

Mở khoá kiến thức

Biết 褔 mở khoá từ về quần áo cổ: 褔衣 (áo nhiều lớp), phân biệt với 福 (phúc may mắn có bộ 示).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褔 là chữ hình thanh: 衣/衤 (y, quần áo) biểu nghĩa, 畐 (phúc, đầy) biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là quần áo có nhiều lớp, phức tạp (complex, double). Tiểu triện có thể xác nhận. chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết hơn về nghĩa mở rộng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褔衣者,衣之重疊者也。fù yī zhě, yī zhī chóngdié zhě yě. thanh 4

    Áo褔là áo có nhiều lớp chồng nhau.

  • 古代貴族以褔為飾,示其富貴。gǔdài guìzú yǐ fù wéi shì, shì qí fùguì. thanh 3

    Quý tộc cổ đại lấy áo nhiều lớp làm trang sức, biểu thị sự giàu sang.

  • 褔字從衣,示與服飾相關。fù zì cóng yī, shì yǔ fúshì xiāngguān. thanh 4

    Chữ褔bộ 衣, cho thấy liên quan đến trang phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fú, hình dạng gần giống nhưng bộ 示 (thần) thay vì 衤 (áo) — rất dễ nhầm

  • cùng âm fù, nghĩa lặp lại — nhầm âm đọc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.