Nghĩa tiếng Việt
bộ phân loại cho các mặt hàng quần áo (cũ); đầy lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褔 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 畐 (Phúc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤 chỉ đây liên quan đến quần áo; 畐 cho âm đọc fù. Nghĩa là quần áo lót nhiều lớp hoặc đầy.
Hán-Việt: phúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phúc": áo (衤) nhiều lớp đầy đặn (畐) — người mặc áo dày lớp là người có phúc, áo đầy ắp gợi sự sung túc.
Gương Hán-Việt
phúc — tiếng Việt dùng qua "phúc lợi", "may mắn" (qua 福 phổ biến hơn); 褔 là chữ ít gặp hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 褔 mở khoá từ về quần áo cổ: 褔衣 (áo nhiều lớp), phân biệt với 福 (phúc may mắn có bộ 示).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
褔 là chữ hình thanh: 衣/衤 (y, quần áo) biểu nghĩa, 畐 (phúc, đầy) biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là quần áo có nhiều lớp, phức tạp (complex, double). Tiểu triện có thể xác nhận. chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết hơn về nghĩa mở rộng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褔衣者,衣之重疊者也。
Áo褔là áo có nhiều lớp chồng nhau.
- 古代貴族以褔為飾,示其富貴。
Quý tộc cổ đại lấy áo nhiều lớp làm trang sức, biểu thị sự giàu sang.
- 褔字從衣,示與服飾相關。
Chữ褔bộ 衣, cho thấy liên quan đến trang phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.