Nghĩa tiếng Việt
cho, ban cho; thuế; bài phú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赋 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền, của cải) + 武 (Võ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 贝 cho thấy liên quan đến tiền bạc, thu thuế; 武 cho âm đọc gần fù.
Hán-Việt: phú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phú": tiền 贝 do sức mạnh 武 của nhà nước thu về — PHÚ thuế, hoặc TRỜI PHÚ năng khiếu.
Gương Hán-Việt
"phú" trong: phú quý (giàu sang), thiên phú (trời phú), phú thơ (thể thơ phú)
Mở khoá kiến thức
Biết 赋 (phú) mở khoá: 赋予 (ban cho, phú cho), 天赋 (thiên phú, năng khiếu), 赋税 (thuế má) — nhóm từ về sự ban tặng và tài năng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 赋 là chữ hình thanh (psc): 貝 (vỏ sò, tiền) biểu nghĩa — ý nghĩa gốc là thu thuế, đánh thuế (thu tiền); 武 biểu âm. Theo Digital Shinjigen 2017, nghĩa cốt lõi là "thu sưu thuế". Sau mở rộng sang: ban tặng (phú dữ), thể thơ phú (赋体), năng khiếu trời phú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她天赋异禀,学什么都很快。
Cô ấy có thiên phú đặc biệt, học gì cũng nhanh.
- 这项工作赋予了他新的责任。
Công việc này giao cho anh ấy những trách nhiệm mới.
- 古代诗人擅长写赋。
Các nhà thơ cổ đại giỏi viết thể thơ phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.