Từ vựng tiếng Trung
tiān*fù

Nghĩa tiếng Việt

thiên phú, năng khiếu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Năng khiếu bẩm sinh, thường cho nghệ thuật hoặc trí tuệ.

Câu ví dụ

  • 他很有天赋Tā hěn yǒu tiānfù thanh 1

    Anh ấy rất có năng khiếu

  • 音乐天赋Yīnyuè tiānfù thanh 1

    Năng khiếu âm nhạc

  • 发挥天赋Fāhuī tiānfù thanh 1

    Phát huy thiên phú

Kết hợp thường gặp

  • 有天赋yǒu tiānfù thanh 3

    có thiên phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.