Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ấp trứng

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孵 = 卵 (Noãn, biểu nghĩa: trứng) + 孚 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. 卵 chỉ đối tượng là trứng, 孚 cho âm fū gần với phu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": 卵 (trứng) + 孚 (phu, ấp ủ) — con chim ấp trứng, chờ ngày nở.

Gương Hán-Việt

孵 trong 孵化 (phu hóa — ấp nở, ươm tạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 孵 (phu) giúp nhận từ 孵化器 (lò ấp trứng) và ẩn dụ 孵化中心 (trung tâm ươm tạo khởi nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孵 là chữ hình thanh: 卵 (noãn — trứng) biểu nghĩa hành động dùng với trứng; 孚 (phu) biểu âm cho fū. Nghĩa: ấp trứng (để nở ra). 孵化 (phu hóa) là từ thường gặp chỉ quá trình ấp nở trứng hoặc ươm mầm ý tưởng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 母鸡在孵蛋。Mǔjī zài fū dàn. thanh 3

    Con gà mái đang ấp trứng.

  • 这些蛋需要孵化三周。Zhèxiē dàn xūyào fūhuà sān zhōu. thanh 4

    Những quả trứng này cần ấp ba tuần.

  • 孵化器帮助创业公司成长。Fūhuàqì bāngzhù chuàngyè gōngsī chéngzhǎng. thanh 1

    Vườn ươm giúp các công ty khởi nghiệp phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 孵, 孚 thiếu bộ 卵 (trứng)

  • cùng âm fú gần fū, khác bộ 氵

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.