Nghĩa tiếng Việt
con ong; đông, nhiều
Âm Hán Việt
phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虫
- Số nét
- 13 nét
蜂 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 夆 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh. Một loại côn trùng — chính là con ong, gốc nghĩa 'con ong'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loài ong hoặc làm phó từ đứng trước động từ để mô tả hành động kéo đến đông đúc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": 虫 (côn trùng) + 夆 (Phùng) — loài côn trùng có tổ ong, đúng nghĩa 'con ong' trong 蜜蜂 (ong mật), 蜂蜜 (mật ong).
Gương Hán-Việt
'phong' trong 'ong phong', 'phong mật' (mật ong)
Mở khoá kiến thức
Nắm 蜂 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 蜜蜂, 蜂蜜.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蜂 là hình thanh: 虫 (côn trùng, biểu nghĩa) + 夆 (Phùng, biểu âm). Là dạng giản hoá tự dạng của 蠭. Nghĩa gốc 'con ong' (蜜蜂, 蜂蜜), cũng dùng làm tính từ 'đông như ong' (蜂拥).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 花园里有很多蜜蜂。
Trong vườn có rất nhiều ong mật.
- 蜂蜜很甜。
Mật ong rất ngọt.
- 小心,这里有蜂!
Cẩn thận, ở đây có ong!
- 她每天喝一杯蜂蜜水。
Cô ấy uống một cốc nước mật ong mỗi ngày.
- 蜜蜂在花丛中采蜜。
- 小心蜜蜂蜇人。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.