Nghĩa tiếng Việt
con ong; đông, nhiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜂 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 夆 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh. Một loại côn trùng — chính là con ong, gốc nghĩa 'con ong'.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": 虫 (côn trùng) + 夆 (Phùng) — loài côn trùng có tổ ong, đúng nghĩa 'con ong' trong 蜜蜂 (ong mật), 蜂蜜 (mật ong).
Gương Hán-Việt
'phong' trong 'ong phong', 'phong mật' (mật ong)
Mở khoá kiến thức
Nắm 蜂 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 蜜蜂, 蜂蜜.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蜂 là hình thanh: 虫 (côn trùng, biểu nghĩa) + 夆 (Phùng, biểu âm). Là dạng giản hoá tự dạng của 蠭. Nghĩa gốc 'con ong' (蜜蜂, 蜂蜜), cũng dùng làm tính từ 'đông như ong' (蜂拥).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.