Nghĩa tiếng Việt
bệnh đầu phong; điên rồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疯 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 风 (Phong, biểu âm: gió, cho âm fēng); chữ hình thanh. Hình ảnh căn bệnh khiến đầu óc xáo trộn như gió — điên loạn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fēng/điên, điên rồ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": căn bệnh (疒) khiến tâm trí loạn như gió (风) — phong điên, điên cuồng không thể kiểm soát.
Gương Hán-Việt
phong trong 'phong cuồng' (điên cuồng), 'phong tử' (người điên)
Mở khoá kiến thức
Biết 疯 (phong) mở khoá 疯狂 (phong cuồng – điên cuồng), 疯子 (người điên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疯 là hình thanh: 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 風/风 (gió, biểu âm cho âm fēng). Nghĩa gốc 'bệnh điên', sau dùng rộng cho hành vi không kiểm soát, điên cuồng. Chưa có nguồn gốc cổ tự chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他疯狂地喜欢打篮球。
Anh ấy điên cuồng đam mê bóng rổ.
- 别疯了,快回来!
Thôi điên đi, về đây nhanh!
- 工作太忙,我都要疯了。
Công việc bận quá, tôi sắp phát điên rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.