Nghĩa tiếng Việt
cỏ tốt; sinh sôi; nghỉ ngơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕃 = 艹 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 番 (Phan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ thực vật sinh trưởng, 番 cho âm fān.
Hán-Việt: phiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiên" (蕃): CỎ (艹) PHIÊN phiên sinh sôi — 蕃 là thực vật mọc tươi tốt, phát triển rậm rạp.
Gương Hán-Việt
phiên trong "phiên bang" — vùng biên, man di; 蕃 xưa chỉ vùng đất ngoại tộc nơi cỏ mọc hoang.
Mở khoá kiến thức
Biết 蕃 mở khoá: 蕃殖 (sinh sản), 蕃茂 (cây cối tươi tốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艹 (tháu — cỏ) biểu nghĩa, chỉ cỏ cây sinh sôi; 番 (phan) biểu âm cho âm fān. 蕃 mang nghĩa: cỏ tốt, sinh sôi nảy nở, nghỉ ngơi (luân phiên ruộng đất). Cũng là từ cổ chỉ các dân tộc thiểu số / vùng biên. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 花园里的植物蕃茂生长。
Cây cối trong vườn sinh trưởng tươi tốt.
- 这片土地十分肥沃,利于蕃殖。
Mảnh đất này rất màu mỡ, thuận lợi cho sinh sản.
- 古代称边境少数民族为蕃。
Thời cổ gọi các dân tộc thiểu số vùng biên là phiên (蕃).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.