Nghĩa tiếng Việt
quạt cho lửa cháy; giúp kẻ ác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煽 = 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa) + 扇 (Phiến, biểu âm). Chữ hình thanh — 火 chỉ lửa, 扇 cho âm đọc shān.
Hán-Việt: phiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiến": dùng QUẠT (扇) thổi LỬA (火) — cổ động, kích động như quạt lửa bùng cháy.
Gương Hán-Việt
煽动 (phiến động — kích động, xúi giục)
Mở khoá kiến thức
Biết 煽 (phiến) mở khoá: 煽动 (kích động), 煽风点火 (quạt gió châm lửa — xúi giục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 火 (lửa) là phần biểu nghĩa; 扇 (cái quạt) là phần biểu âm. Nghĩa gốc: quạt cho lửa cháy bùng; mở rộng sang kích động, xúi giục.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他不断煽动群众闹事。
Anh ta liên tục kích động quần chúng gây rối.
- 媒体的报道有煽情之嫌。
Báo cáo của truyền thông có vẻ khơi gợi cảm xúc thái quá.
- 他在背后煽风点火。
Anh ta âm thầm quạt gió châm lửa (xúi giục).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.