Từ vựng tiếng Trung
shān*dòng

Nghĩa tiếng Việt

kích động, xúi giục

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hành động xúi giục, kích động—thường tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 不要煽动他人Bùyào shāndòng tārén thanh 4

    Đừng kích động người khác

  • 煽动群众shāndòng qúnzhòng thanh 1

    Kích động đám đông

  • 煽动暴力shāndòng bàolì thanh 1

    Kích động bạo lực

  • 煽动情绪shāndòng qíngxù thanh 1

    Kích động cảm xúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.