Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shānfēngdiǎnhuǒ煽

Nghĩa tiếng Việt

thêm dầu vào lửa, kích động

Âm Hán Việt

phiến phong điểm hỏa

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

14 nét

Bộ: 風 (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc xúi giục người khác làm điều xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phiến phong điểm hỏa

Từng chữ

  • 煽phiếnquạt cho lửa cháy; giúp kẻ ác
  • 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
  • 火hỏalửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他最喜欢在背后煽风点火。Tā zuì xǐhuān zài bèihòu shānfēngdiǎnhuǒ thanh 1

    Hắn thích nhất là sau lưng thêm dầu vào lửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.