Nghĩa tiếng Việt
rối rắm
Âm Hán Việt
phân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 7 nét
纷 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh (dạng giản thể của 紛). Nhiều sợi tơ tơi rối — hình ảnh của sự hỗn loạn, rối rắm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái hỗn loạn, nhiều và dồn dập, hoặc làm phó từ đứng trước động từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": sợi tơ (纟) bị chia vụn (分) — rối như tơ vò; nhớ "phân vân", "tơ rối" liên quan đến sự rối ren.
Gương Hán-Việt
phân trong "phân vân" (纷纷), "tranh chấp phân tranh"
Mở khoá kiến thức
Biết 纷 (phân) mở khoá: 纷纷 (lần lượt, đồng loạt), 纠纷 (tranh chấp), 缤纷 (muôn màu sắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纷 là dạng giản thể của 紛 (phân), hình thanh: bộ 糸 (纟, mịch) biểu nghĩa — sợi tơ, phần 分 (phân) biểu âm cho fēn. Hình ảnh nhiều sợi tơ rối bời — nghĩa gốc là lộn xộn, rối rắm. Bạch thư, đại triện và tiểu triện đều ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大家纷纷表示支持。
Mọi người đồng loạt bày tỏ sự ủng hộ.
- 两家公司发生了纠纷。
Hai công ty đã xảy ra tranh chấp.
- 秋天树叶纷纷落下。
Mùa thu lá cây rơi đồng loạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.