Nghĩa tiếng Việt
không thể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叵 là hình gương (mirror image) của chữ 可 (có thể). Theo Wiktionary, đây là cách tạo chữ bằng phản chiếu — 可 đảo ngược thành 叵, mang nghĩa phủ định (không thể). Cấu trúc sáng tạo độc đáo trong hệ thống chữ Hán.
Hán-Việt: phả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phả": 叵 — là mặt gương của 可 (được phép), lật ngược lại thành không thể đoán (叵测) — tâm địa tối tăm.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong thành ngữ cổ 居心叵测.
Mở khoá kiến thức
Biết 叵 giúp đọc thành ngữ 居心叵测 (tâm địa khó đoán), 叵耐 (không chịu được, đáng ghét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叵 là hình gương của 可 (có thể). Qua việc đảo chiều, chữ mang nghĩa phủ định: không thể, bất khả. Được dùng như từ viết tắt của 不可. Xuất hiện phổ biến trong thành ngữ 居心叵测 (tâm địa khó đoán). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人居心叵测,不可轻信。
Người này tâm địa khó lường, không nên tin bừa.
- 人心叵测,需要谨慎交友。
Lòng người khó đoán, cần thận trọng khi kết bạn.
- 叵耐这厮如此无礼。
Không chịu nổi tên này vô lễ đến vậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.