Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nào, này (trợ từ); dô hò, dô ta (trợ từ); ối chao, chao ôi

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哟 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 约 (Yêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ đây là âm thanh phát ra từ miệng, phần 约 cho âm gần. Không có nguồn Wiktionary cấu trúc rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ôi": miệng (口) bật ra tiếng "ôi!" — thán từ ngạc nhiên hoặc cổ vũ dô-ta.

Gương Hán-Việt

ôi trong "ôi thôi" — thán từ tiếc nuối

Mở khoá kiến thức

Biết 哟 mở khoá cách dùng trợ từ cảm thán cuối câu trong hội thoại tiếng Trung thường ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哟 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu) chỉ âm thanh miệng, phần 约 (yêu) cho âm. Chữ dùng để ghi thán từ hoặc trợ từ cuối câu, không có giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật Wiktionary cụ thể về nguyên hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 唉哟,我忘了带钥匙!āi yō, wǒ wàng le dài yàoshi! thanh 1

    Ôi trời, tôi quên mang chìa khoá rồi!

  • 哟,你今天来得真早!yō, nǐ jīntiān lái de zhēn zǎo! thanh 1

    Ồ, hôm nay bạn đến sớm thật!

  • 大家一起喊:加油哟!dàjiā yīqǐ hǎn: jiāyóu yō! thanh 4

    Mọi người cùng hô: cố lên nào!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yō, cùng nghĩa thán từ — hai chữ gần như hoàn toàn thay thế nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.