Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

nướng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煨 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 畏 (Uý, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 火 chỉ phương pháp dùng lửa/nhiệt độ thấp để nấu, 畏 cho âm đọc wēi.

Hán-Việt: oi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oi": lửa (火) nhỏ le lói như sợ (畏) tắt — 煨 là nấu hầm lửa nhỏ liu riu, hoặc vùi trong tro.

Gương Hán-Việt

煨燼 (oi tẫn) — cháy thành tro; 煨乾就濕 (oi can tựu thấp) — hi sinh vì con cái

Mở khoá kiến thức

Biết 煨 mở khoá từ 煨汤 (oi thang — canh hầm) và thành ngữ 煨乾就濕 về đức hi sinh của người mẹ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 煨 là chữ hình thanh: 火 (c1=s, biểu nghĩa — fire) + 畏 (c2=p, biểu âm). Nghĩa: to stew, to simmer (hầm, om); to roast in ashes (nướng trong tro). Cũng có nghĩa: tro, than. Hợp từ: 煨燼 (oi tẫn — cháy thành tro), 煨乾就濕 (oi can tựu thấp — chịu khổ vì con cái, nói về mẹ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用小火慢慢煨汤。tā yòng xiǎo huǒ mànmàn wēi tāng. thanh 1

    Cô ấy dùng lửa nhỏ hầm canh từ từ.

  • 把红薯埋在炭火中煨熟。bǎ hóngshǔ mái zài tànhuǒ zhōng wēi shú. thanh 3

    Vùi khoai lang vào than hồng để nướng chín.

  • 煨出来的汤味道更鲜美。wēi chūlai de tāng wèidào gèng xiānměi. thanh 1

    Canh hầm bằng lửa nhỏ có hương vị thơm ngon hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wēi, nhưng 威 là uy quyền (bộ 女)

  • cùng âm wēi, nhưng 微 là nhỏ bé (bộ 彳)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.