Nghĩa tiếng Việt
oxim (hợp chất hữu cơ) (Anh: oxime)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肟 là chữ hiện đại dùng trong hóa học để phiên âm thuật ngữ oxime từ tiếng Anh/Đức. Không có phân tích thành tố hình-thanh cổ điển. Bộ 肉/月 có thể chỉ chất hữu cơ, phần còn lại biểu âm.
Hán-Việt: ốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ốc" (phỏng đoán): bộ Nhục (月 — chất hữu cơ) ghép biểu âm — 肟 là ký hiệu hóa học mới, dùng trong oxim.
Gương Hán-Việt
Ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn bản hóa học chuyên ngành
Mở khoá kiến thức
Biết 肟 giúp đọc tài liệu hóa học Trung Văn: 肟化 (tạo oxim), 酮肟 (ketoxime).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肟 là chữ tạo mới trong thời hiện đại để phiên âm thuật ngữ hóa học oxime (C=N-OH). Không có nguồn giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肟是一类含氮有机化合物。
Oxim là một loại hợp chất hữu cơ chứa nitơ.
- 这种化合物含有肟基。
Hợp chất này chứa nhóm oxim.
- 酮与羟胺反应生成肟。
Xeton phản ứng với hydroxylamine tạo thành oxim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.