Nghĩa tiếng Việt
trong suốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莹 (phồn thể 瑩) = 𫇦 (艹 + 冖) + 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý); chữ hình thanh từ dạng giản thể. Bộ ngọc 玉 cho biết liên quan đến độ sáng trong suốt của ngọc; phần trên cho âm. Nghĩa là trong suốt, long lanh như ngọc.
Hán-Việt: oánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oánh": ngọc (玉) long lanh sáng — 莹 là trong suốt, rực sáng như ngọc bích; 晶莹 là long lanh trong vắt.
Gương Hán-Việt
Oánh trong "tinh oánh" (晶莹 — long lanh trong suốt), "oánh bạch" (trắng trong như ngọc).
Mở khoá kiến thức
Biết 莹 (oánh) mở khóa: 晶莹 (long lanh, trong suốt), 莹白 (trắng trong như ngọc), 玲莹 (nhỏ xinh long lanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
莹 (phồn thể 瑩) là chữ giản thể, đơn giản hóa theo phương án 1956. Phồn thể 瑩 có 玉 (ngọc) biểu nghĩa, cho thấy chữ liên quan đến vẻ sáng trong của ngọc bích. Nghĩa là long lanh, trong sáng, sáng rực — như ánh sáng phản chiếu từ ngọc. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 露珠晶莹剔透,挂在叶片上。
Giọt sương long lanh trong suốt đọng trên lá.
- 她的眼睛莹如秋水,清澈透明。
Đôi mắt cô trong như nước mùa thu, trong vắt.
- 这块白玉莹白无暇,价值连城。
Khối bạch ngọc này trắng trong không tì vết, giá trị vô cùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.