Nghĩa tiếng Việt
mài cho sáng bóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓥 là chữ hình thanh (psc): 𤇾 (biểu âm theo Wiktionary dạng 鎣) + 金 (kim — kim loại, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là mài bóng, đánh bóng kim loại. Dạng thảo 蓥 thêm bộ 艸 bên trên, nhưng nghĩa vẫn là đánh bóng.
Hán-Việt: huỳnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huỳnh": 金 (kim loại) + âm huỳnh — 蓥 là mài bóng kim loại cho sáng; nhớ: 金 sáng bóng như ánh 光 — dùng trong tên địa danh 華蓥 nổi tiếng ở Tứ Xuyên.
Gương Hán-Việt
蓥 (huỳnh) — gặp chủ yếu trong địa danh 華蓥山 (Huà Yíng Shān — núi Hoa Huỳnh ở Tứ Xuyên)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓥 giúp đọc địa danh 華蓥 và hiểu nghĩa mài bóng trong văn bản cổ về thủ công nghiệp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary (dạng 鎣): 𤇾 (biểu âm) + 金 (kim loại, biểu nghĩa), chữ hình thanh. Nghĩa: mài bóng, đánh bóng kim loại. Chữ 蓥 là biến thể có thêm bộ 艸. Kim văn và tiểu triện đã có dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓥光閃閃的寶劍。
Thanh bảo kiếm sáng bóng lóng lánh.
- 華蓥山景色壯觀。
Cảnh sắc núi Hoa Huỳnh hùng tráng.
- 工匠仔細蓥磨銅器。
Thợ thủ công mài bóng đồ đồng cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.