Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

đau tiếc, ân hận; hãi hùng, ghê sợ

Âm Hán Việt

oản

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 惋 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

惋 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim) + 宛 (Uyển, biểu âm). Wiktionary có glyphOrigin nhưng không ghi lsCodes; cấu trúc phono-semantic hợp lý: 忄 chỉ cảm xúc, 宛 gợi âm wǎn. Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường kết hợp với các từ khác để biểu thị trạng thái tiếc nuối hoặc đau buồn trước một sự việc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: oản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oản": trái tim (忄) quặn thắt uyển chuyển (宛) — cảm giác tiếc nuối, xót xa trong lòng.

Gương Hán-Việt

"oản" trong 惋惜 (oản tích — tiếc nuối); Hán-Việt ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 惋 mở khoá 惋惜 (tiếc nuối), 惆惋 (sầu muộn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 惋 (oản) gồm bộ 忄 (Tâm — trái tim, cảm xúc) và 宛 (Uyển) biểu âm. Wiktionary xác nhận chữ cổ (mc=y, oc=y), nghĩa là thở dài tiếc nuối (sigh, regret) và buồn bã. Không có nguồn mô tả chi tiết hơn về cấu trúc ngoài danh sách hợp chất. Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家都为他惋惜。dàjiā dōu wèi tā wǎnxī. thanh 4

    Mọi người đều cảm thấy tiếc cho anh ấy.

  • 真是令人惋惜的结果。zhēnshì lìngrén wǎnxī de jiéguǒ. thanh 1

    Thật là một kết quả đáng tiếc.

  • 她惋惜地摇了摇头。tā wǎnxī de yáole yáo tóu. thanh 1

    Cô ấy tiếc nuối lắc đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wǎn, cùng thành phần 宛, nhưng 碗 có bộ 石 (bát đĩa) không liên quan đến cảm xúc

  • cùng âm wǎn và bộ 宛, nhưng 婉 có bộ 女 (dịu dàng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.