Nghĩa tiếng Việt
con ốc sên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜗 là dạng giản thể của 蝸. Bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa — loại sâu bọ/sinh vật nhỏ; 呙 cho âm. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Oa": con trùng (虫) mang nhà trên lưng — ốc sên (蜗牛) chậm chạp như tiếng oa oa.
Gương Hán-Việt
Oa — trong 蜗牛 (ốc sên)
Mở khoá kiến thức
Biết 蜗 mở khoá 蜗牛 (ốc sên), 蜗居 (chỗ ở chật hẹp — nghĩa bóng), 蜗行 (đi chậm như ốc sên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜗 là chữ giản thể của 蝸, phồn thể viết với 咼 thay vì 呙. Cả hai đều là chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa liên quan đến sinh vật nhỏ; thành phần bên phải cho âm đọc. Chỉ con ốc sên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨后草地上出现了很多蜗牛。
Sau cơn mưa, nhiều ốc sên xuất hiện trên bãi cỏ.
- 他住在一间蜗居里。
Anh ấy sống trong một căn phòng chật hẹp.
- 蜗牛背着重重的壳爬行。
Ốc sên mang chiếc vỏ nặng nề bò đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.