Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con ếch

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛙 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 圭 (Khuê, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ trùng cho biết đây là loài động vật nhỏ; 圭 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": con ếch (虫) có đôi chân thoát nước như ngọc khuê (圭) — tiếng "oa oa" là âm thanh đặc trưng.

Gương Hán-Việt

"oa" trong "oa thanh" (tiếng ếch kêu), "điền oa" (ếch đồng).

Mở khoá kiến thức

Biết 蛙 mở khoá: 青蛙 (ếch xanh), 牛蛙 (ếch bò), 蛙泳 (bơi ếch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蛙 là chữ hình thanh: 虫 (trùng — biểu nghĩa, chỉ loài sinh vật) + 圭 (khuê — biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: con ếch (frog). Chữ xuất hiện trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 池塘里的青蛙在呱呱叫。Chítáng lǐ de qīngwā zài guāguā jiào. thanh 2

    Những con ếch trong ao kêu ộp ộp.

  • 他喜欢在游泳池里游蛙泳。Tā xǐhuān zài yóuyǒng chí lǐ yóu wāyǒng. thanh 1

    Anh ấy thích bơi ếch trong bể bơi.

  • 夏天雨后,蛙声一片。Xiàtiān yǔ hòu, wā shēng yīpiàn. thanh 4

    Sau cơn mưa mùa hè, tiếng ếch kêu khắp nơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wā, bộ 女 — nghĩa là em bé gái, búp bê

  • cùng bộ 虫, nhưng là con rắn — dễ nhầm khi mới học bộ thủ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.