Nghĩa tiếng Việt
cô, chị; mẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娘 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc chỉ 'cô gái trẻ', sau mở rộng sang 'mẹ' và 'chị, cô' trong văn nói.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /niáng/mẹ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nương": 女 (phụ nữ) bên cạnh 良 (Lương) — cô gái hiền lành, gợi nghĩa 'cô, chị, mẹ' trong 姑娘 (cô gái), 新娘 (cô dâu), 娘亲 (mẹ thân yêu).
Gương Hán-Việt
'nương' trong 'cô nương', 'nương tử'
Mở khoá kiến thức
Nắm 娘 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 娘, 姑娘, 新娘.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 娘 là hình thanh: 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 良 (Lương, biểu âm). Nghĩa gốc là 'cô gái trẻ', về sau dùng cho 'mẹ' và 'cô dâu, người phụ nữ' nói chung. Trong tiếng Trung hiện đại, 娘 vừa dùng cho 'mẹ' ở văn nói các vùng (北方娘 = mẹ), vừa dùng trong 姑娘 (cô gái), 新娘 (cô dâu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.