Nghĩa tiếng Việt
dày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浓 là dạng giản thể của 濃 — hình thanh: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng/nồng độ) + 农 (Nông, biểu âm). Nồng độ cao trong chất lỏng, gốc nghĩa 'đậm, đặc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nóng/dày, đặc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nồng": 氵 (nước) + 农 (Nông) — nước có nồng độ cao, đúng nghĩa 'đậm, đặc, nồng' trong 浓厚 (đậm đặc), 浓郁 (nồng đậm), 浓缩 (cô đặc).
Gương Hán-Việt
'nồng' trong 'nồng đậm', 'nồng nàn' — gần y nghĩa trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 浓 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 浓, 浓厚, 浓缩, 浓郁, 浓重.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 浓 là giản thể của 濃 — hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 農/农 (Nông, biểu âm). Nghĩa gốc 'đậm đặc, nồng độ cao' (về chất lỏng, mùi, không khí). Mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'đậm đà, sâu sắc' trong 浓厚, 浓郁.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.