Nghĩa tiếng Việt
(từ khiếm xưng của phụ nữ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侬 = 亻 (bộ nhân, biểu nghĩa: người) + 农 (Nông, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 儂. Nghĩa: tôi, ta (ngôi thứ nhất trong tiếng Ngô/Thượng Hải).
Hán-Việt: nông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nông": người (亻) nông dân (农/nông) — "nông" là cách người Thượng Hải nói "tôi".
Gương Hán-Việt
"Nông" trong từ Hán-Việt: 侬 dùng trong thơ cổ và văn học Thượng Hải chỉ "ta, tôi".
Mở khoá kiến thức
Biết 侬 (nông) nhận ra đại từ ngôi thứ nhất trong tiếng Ngô và thơ ca Nam Triều.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侬 là dạng giản thể của 儂, ghép 亻 (người — biểu nghĩa) với 農/农 (nông — biểu âm). Dùng làm đại từ ngôi thứ nhất hoặc thứ hai trong tiếng Ngô (Thượng Hải, Tô Châu). Chữ tạo muộn; không thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 侬家住在上海。
Nhà tôi ở Thượng Hải (phương ngữ Ngô).
- 问侬何所之?
Hỏi ta đi đâu đây? (thơ cổ)
- 侬今葬花人笑痴。
Ta nay chôn hoa người cười khờ. (Hồng Lâu Mộng)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.