Nghĩa tiếng Việt
tài giỏi; nịnh nọt
Âm Hán Việt
nịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 7 nét
佞 = 仁 (nhân, biểu âm) + 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: 女 cho nghĩa liên quan đến duyên dáng, khéo miệng; 仁 cho âm nịnh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ tính cách gian nịnh hoặc làm động từ chỉ hành vi nịnh hót.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nịnh": miệng lưỡi phụ nữ (女) khéo léo nhân từ (仁) — nghệ thuật nịnh hót, nói ngọt để lấy lòng.
Gương Hán-Việt
nịnh — "佞臣" (nịnh thần) là gian thần xu nịnh
Mở khoá kiến thức
Biết 佞 mở khoá 佞臣 (nịnh thần), 谄佞 (siểm nịnh — nịnh hót), 奸佞 (gian nịnh — gian thần) trong sử học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佞 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 仁 (nhân) làm thành phần biểu âm, 女 (nữ) làm thành phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là khéo ăn nói (eloquent). Về sau mang nghĩa tiêu cực: nịnh hót, xu nịnh, dùng lời lẽ ngọt ngào để lấy lòng cấp trên. Ví dụ: 佞臣 (nịnh thần — tên gian thần xu nịnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奸佞之臣祸国殃民。
Gian thần xu nịnh làm hại đất nước, khổ sở nhân dân.
- 他善于佞媚,深得上司喜爱。
Anh ta giỏi xu nịnh, được cấp trên rất ưa.
- 历史上不乏佞臣误国的例子。
Lịch sử không thiếu những ví dụ nịnh thần làm lỡ vận nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.