Từ vựng tiếng Trung
niǎn

Nghĩa tiếng Việt

đuổi đi

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撵 thuộc bộ 扌 (thủ — tay). Anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Chữ có bộ 扌 (tay, biểu nghĩa: hành động) và phần còn lại biểu âm niǎn. Nghĩa là dùng tay (hoặc hành động) để đuổi đi, xua ra khỏi. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: niễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niễn": tay (扌) đuổi niễn — 撵 là cử chỉ dùng tay đuổi ai đó ra đi.

Gương Hán-Việt

niễn trong 撵走 (niễn tẩu — đuổi đi), 撵出去 (đuổi ra ngoài)

Mở khoá kiến thức

Biết 撵 mở khoá từ khẩu ngữ 撵走, 撵出去 thường dùng trong văn nói tiếng Trung phổ thông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chi tiết cho 撵. Chữ thuộc bộ 扌 (thủ — tay), gợi ý hành động vật lý. Nghĩa là đuổi đi, xua ra ngoài. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ và phương ngữ miền Bắc Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把乞丐从门口撵走了。Tā bǎ qǐgài cóng ménkǒu niǎn zǒu le. thanh 1

    Anh ấy đuổi người ăn xin ra khỏi cổng.

  • 老板把懒惰的员工撵出去了。Lǎobǎn bǎ lǎnduò de yuángōng niǎn chūqù le. thanh 3

    Ông chủ đuổi nhân viên lười biếng ra ngoài.

  • 把那只猫从厨房里撵出去。Bǎ nà zhī māo cóng chúfáng lǐ niǎn chūqù. thanh 3

    Đuổi con mèo đó ra khỏi bếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'đuổi, xua', nhưng 赶 dùng phổ biến hơn trong văn viết

  • cùng nghĩa 'xua đuổi' nhưng 驱 văn chương hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.