Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

béo, đồ ăn ngậy; trơn nhẵn; cáu bẩn

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膩 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/chất béo) + 貳 (Nhị, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 chỉ chất béo/dầu mỡ, 貳 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nị": 膩 (nị) — thịt 肉 hai 貳 lần béo ngậy — đồ ăn quá ngậy, quá béo, ăn mãi thì chán nị.

Gương Hán-Việt

nị trong "油膩" (du nị — béo ngậy), "膩味" (nị vị — ngán/chán ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 膩 (nị) mở khoá: 油膩 (du nị — béo ngậy), 細膩 (tế nị — tinh tế mịn màng), 膩煩 (nị phiền — chán ngán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膩 seal 1
Tiểu triện
膩 liushutong 1
Lưu thư thông (Minh)

Chữ hình thanh: 肉 (thịt) biểu nghĩa, 貳 biểu âm. 膩 chỉ sự béo ngậy, dầu mỡ; mở rộng sang: trơn nhẵn (da dẻ), cáu bẩn (bụi nhờn), hoặc ngán/chán (ăn mãi một thứ). Âm nì liên quan đến 貳 (nhị).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這道菜太油膩了。zhè dào cài tài yóunì le. thanh 4

    Món ăn này quá béo ngậy.

  • 她的皮膚細膩光滑。tā de pífū xìnì guānghuá. thanh 1

    Da cô ấy mịn màng trơn bóng.

  • 天天吃同樣的東西會膩。tiāntiān chī tóngyàng de dōngxi huì nì. thanh 1

    Ngày nào ăn cùng một thứ cũng chán.

  • 他感到有些膩煩了。tā gǎndào yǒuxiē nìfán le. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy hơi chán ngán rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 膩, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 肉, liên quan đến mùi/vị thực phẩm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.