Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con đòi, con ở

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妮 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 尼 (Ni, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 xác định nghĩa liên quan đến phụ nữ/con gái, phần 尼 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ni

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ni": cô gái (妮) mang bộ 女 (nữ) và 尼 (ni) — cô ni cô trẻ trong nhà.

Gương Hán-Việt

妮子 (ni tử — cô gái nhỏ, tiếng địa phương)

Mở khoá kiến thức

Biết 妮 mở khoá từ thân mật gọi con gái: 妮子 (ni tử), 小妮子 (tiểu ni tử — cô bé).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 妮 là hình thanh: 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 尼 (biểu âm). Nghĩa gốc là con ở, người hầu gái; trong tiếng địa phương hiện dùng thân mật để gọi 'cô gái'. Tiếng Hán-Việt đọc là 'ni'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个小妮子真可爱。Zhège xiǎo nīzi zhēn kě'ài. thanh 4

    Cô bé này thật đáng yêu.

  • 妮子,快来吃饭!Nīzi, kuài lái chīfàn! thanh 1

    Cô bé ơi, ra ăn cơm nhanh lên!

  • 她是个调皮的妮子。Tā shì gè tiáopí de nīzi. thanh 1

    Cô ấy là một cô bé tinh nghịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nǐ (khác thanh), 你 là 'bạn/anh/chị'

  • 妮 chứa 尼 làm âm, 尼 riêng lẻ là 'ni cô/ni sư'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.