Nghĩa tiếng Việt
gà lôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鴹 thuộc bộ 鳥 (Điểu, chim); Wiktionary ghi đây là chim thần thoại có thể tạo ra mưa lớn. Cấu trúc thành phần không được phân tích chi tiết.
Hán-Việt: nhương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhương": bộ 鳥 (điểu, chim) gợi hình ảnh chim trời — 鴹 là chim thần thoại trong truyền thuyết Trung Hoa, có khả năng tạo ra mưa lớn.
Gương Hán-Việt
nhương — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ thần thoại học cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鴹 (nhương) giúp đọc văn ngôn thần thoại Trung Hoa về chim thần và hiện tượng mưa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鴹 (nhương): chữ thuộc bộ 鳥 (Điểu, chim). Âm Quan Thoại rén/yáng. Wiktionary ghi nghĩa {{lb|zh|obs-std}} là 'a mythical bird which can create heavy rain' (chim thần thoại có thể tạo ra mưa lớn). Đây là chim trong truyền thuyết Trung Hoa cổ đại, liên quan đến hiện tượng mưa. Chưa có phân tích glyph chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鴹為古籍中能引大雨之神鳥。
鴹 là thần điểu trong sách cổ có thể gây mưa lớn.
- 先民以鴹象徵水神之使者。
Người xưa dùng 鴹 tượng trưng sứ giả thủy thần.
- 鴹字義見於先秦神話文獻。
Nghĩa chữ 鴹 thấy trong văn hiến thần thoại tiền Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.