Nghĩa tiếng Việt
thua kém; nhường; mời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讓 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 襄 (Tương, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 言 cho biết nghĩa liên quan đến ngôn ngữ/thái độ, 襄 cho âm. Nghĩa gốc là phê bình, quở trách; phái sinh thành 'nhường, nhượng bộ'.
Hán-Việt: nhường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhường": 讓 (nhường) = lời nói (言) + Tương (襄 biểu âm) — dùng lời để nhường nhịn, mời chào hoặc quở trách.
Gương Hán-Việt
nhường — trong 'khiêm nhường', 'nhượng bộ', 'nhường nhịn'
Mở khoá kiến thức
Biết 讓 mở khoá: 謙讓 (khiêm nhường), 讓步 (nhượng bộ), 禮讓 (lễ nhường), 讓位 (nhường ngôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 讓 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 襄 biểu âm. Nghĩa gốc là dùng lời phê bình, quở trách. Phái sinh thêm nghĩa 'nhường, nhượng bộ' — lùi bước, nhường chỗ. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請讓一下,讓我過去。
Xin nhường cho tôi đi qua.
- 謙讓是中華美德之一。
Khiêm nhường là một trong những đức tính tốt đẹp của người Trung Hoa.
- 雙方各退一步,互相讓步。
Hai bên mỗi bên lùi một bước, nhượng bộ lẫn nhau.
- 讓位於賢,是明君所為。
Nhường ngôi cho người hiền tài là việc làm của vua sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.