Nghĩa tiếng Việt
nhưng; vẫn
Âm Hán Việt
nhưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 4 nét
仍 = 亻 (Nhân, người) + 乃 (Nãi, biểu âm). Chữ hình thanh: người vẫn như vậy — nghĩa 'vẫn còn, vẫn như cũ'. Cũng dùng làm liên từ 'nhưng' (theo Hán-Việt).
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn như trước.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Viết tắt của '仍然', dùng trong cả văn nói và văn viết. Nhấn mạnh tính tiếp tục.
- /réng/vẫn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhưng': một người (亻) ở đó với mỗi lần (乃) trôi qua — vẫn ở đó, vẫn như cũ — đó là 'nhưng / vẫn'.
Gương Hán-Việt
'Nhưng' trong nhưng/vẫn; Hán-Việt cổ. Trong tiếng Việt hiện đại 仍 dịch là 'vẫn, vẫn còn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 仍 mở khóa 仍然 (nhưng nhiên / vẫn), 仍旧 (nhưng cựu / vẫn như cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仍 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 乃 biểu âm. Nghĩa 'vẫn, lặp lại, theo như cũ'. Đã có mặt từ Tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他仍然爱她。
Anh ấy vẫn yêu cô ấy.
- 外面仍在下雨。
Bên ngoài vẫn đang mưa.
- 他仍旧住在这里。
Anh ấy vẫn sống ở đây như trước.
- 问题仍然没有解决。
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
- 天气仍然很热。
Thời tiết vẫn còn rất nóng.
- 他仍在努力工作。
Anh ấy vẫn đang nỗ lực làm việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.