Nghĩa tiếng Việt
nhưng; vẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仍 = 亻 (Nhân, người) + 乃 (Nãi, biểu âm). Chữ hình thanh: người vẫn như vậy — nghĩa 'vẫn còn, vẫn như cũ'. Cũng dùng làm liên từ 'nhưng' (theo Hán-Việt).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /réng/vẫn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhưng': một người (亻) ở đó với mỗi lần (乃) trôi qua — vẫn ở đó, vẫn như cũ — đó là 'nhưng / vẫn'.
Gương Hán-Việt
'Nhưng' trong nhưng/vẫn; Hán-Việt cổ. Trong tiếng Việt hiện đại 仍 dịch là 'vẫn, vẫn còn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 仍 mở khóa 仍然 (nhưng nhiên / vẫn), 仍旧 (nhưng cựu / vẫn như cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仍 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 乃 biểu âm. Nghĩa 'vẫn, lặp lại, theo như cũ'. Đã có mặt từ Tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.