Từ vựng tiếng Trung
réng仍
Nghĩa tiếng Việt
vẫn
1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
仍
Bộ: 亻 (người)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '亻' (nhân đứng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người.
- Phần còn lại '乃' có thể liên quan đến nghĩa gốc hoặc âm đọc của từ.
→ Chữ '仍' có nghĩa là 'vẫn', chỉ sự tiếp tục hoặc duy trì.
Từ ghép thông dụng
仍然
vẫn còn, vẫn như cũ
仍旧
vẫn như cũ, vẫn như xưa
仍是
vẫn là