Từ vựng tiếng Trung
ruì

Nghĩa tiếng Việt

khớp mộng, vào mộng (nghề mộc)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枘 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 木 (mộc) xác nhận liên quan đến đồ gỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhuế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuế": thanh gỗ (木) nhọn nhỉnh — phần mộng tenon tra vào lỗ mộng.

Gương Hán-Việt

nhuế trong nghĩa "nhọn, nhuệ"

Mở khoá kiến thức

Biết 枘 mở khoá: 枘鑿 (mộng và lỗ mộng — ví hai thứ không khớp nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 枘 chỉ chuôi, cán dụng cụ; đặc biệt là phần mộng (tenon) trong nghề mộc. Dùng trong thành ngữ 枘鑿不入 (mộng không vừa lỗ — ví sự không tương thích). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 枘凿不入,比喻格格不入。Ruìzáo bù rù, bǐyù gégé bù rù. thanh 4

    Mộng không vừa lỗ — ví sự không phù hợp, khó hòa hợp.

  • 木匠精心制作了每一个枘。Mùjiàng jīngxīn zhìzuò le měi yīgè ruì. thanh 4

    Người thợ mộc cẩn thận làm từng cái mộng gỗ.

  • 枘是榫卯结构的重要部分。Ruì shì sǔnmǎo jiégòu de zhòngyào bùfen. thanh 4

    Mộng là phần quan trọng trong kết cấu mộng-lỗ truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ruì, nghĩa khác (sắc bén)

  • cùng bộ 木, đều chỉ cán/chuôi dụng cụ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.