Nghĩa tiếng Việt
khớp mộng, vào mộng (nghề mộc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枘 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 木 (mộc) xác nhận liên quan đến đồ gỗ.
Hán-Việt: nhuế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuế": thanh gỗ (木) nhọn nhỉnh — phần mộng tenon tra vào lỗ mộng.
Gương Hán-Việt
nhuế trong nghĩa "nhọn, nhuệ"
Mở khoá kiến thức
Biết 枘 mở khoá: 枘鑿 (mộng và lỗ mộng — ví hai thứ không khớp nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 枘 chỉ chuôi, cán dụng cụ; đặc biệt là phần mộng (tenon) trong nghề mộc. Dùng trong thành ngữ 枘鑿不入 (mộng không vừa lỗ — ví sự không tương thích). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 枘凿不入,比喻格格不入。
Mộng không vừa lỗ — ví sự không phù hợp, khó hòa hợp.
- 木匠精心制作了每一个枘。
Người thợ mộc cẩn thận làm từng cái mộng gỗ.
- 枘是榫卯结构的重要部分。
Mộng là phần quan trọng trong kết cấu mộng-lỗ truyền thống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.