Nghĩa tiếng Việt
xen vào giữa, thừa ra; nhuận (lịch)
Âm Hán Việt
nhuận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ chỉ thời gian như năm hoặc tháng để chỉ sự dư thừa, nhuận.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: nhuận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuận": vua (王/vương) ngồi yên trong cổng (門/môn) — ngày nhuận, vua không ra thiết triều, ở lại trong cung.
Gương Hán-Việt
nhuận — dùng trong nhuận nguyệt (tháng nhuận), nhuận năm (năm nhuận).
Mở khoá kiến thức
Biết 閏 (nhuận) giúp hiểu các từ lịch pháp: nhuận nguyệt (閏月), nhuận niên (閏年), tháng nhuận.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 閏 là chữ hội ý: 門 (môn, cổng) + 王 (vương, vua). Nghĩa gốc "nhuận" (tháng/ngày nhuận) xuất phát từ tập tục cổ đại: vua ở lại trong cung điện (không ra khỏi cổng) vào ngày dư thừa của âm lịch 364 ngày, vì ngày đó vượt quá chu kỳ thông thường. Từ đó mở rộng nghĩa "thừa ra", "thêm vào".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年是閏年。
Năm nay là năm nhuận.
- 閏月是農曆中多出的一個月。
Tháng nhuận là tháng thêm vào trong âm lịch.
- 四年一閏,百年少一閏。
Bốn năm một lần nhuận, trăm năm bớt một lần nhuận.
- 閏二月很少見。
Tháng nhuận hai hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.