Nghĩa tiếng Việt
dòng chảy; láu lỉnh, nói lem lém
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喋 không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi chép chi tiết trong Wiktionary. Nhìn hình dạng có bộ 口 (miệng) gợi liên quan đến lời nói. Chữ đa âm: dié (nói liên tục), dié (chảy máu), zhá (miệng mở đóng).
Hán-Việt: nhịp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhịp": miệng (口) nhịp nhàng không ngừng — 喋喋不休 (nhịp nhịp bất hưu) là nói liên tu bất tận.
Gương Hán-Việt
nhịp trong "nhịp nhịp bất hưu" (喋喋不休 — nói mãi không thôi) — từ Hán-Việt trong văn học
Mở khoá kiến thức
Biết 喋 mở khoá: 喋喋不休 (nhịp nhịp bất hưu — nói không dứt), 喋血 (nhịp huyết — đẫm máu, lưu huyết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 喋 có Han etym nhưng không phân tích cấu tạo. Có dạng tiểu triện. Chữ đa âm với ba âm đọc: 1) dié — nói lem lém, không ngừng (喋喋不休); 2) dié — chảy máu (喋血); 3) zhá — miệng mở đóng như cá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她喋喋不休地抱怨个没完。
Cô ấy cứ mãi không ngừng than thở.
- 战场上喋血,牺牲了许多士兵。
Chiến trường đẫm máu, rất nhiều binh sĩ hi sinh.
- 请不要喋喋不休,给别人说话的机会。
Xin đừng nói mãi không dứt, hãy để người khác có cơ hội nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.