Từ vựng tiếng Trung
ráo

Nghĩa tiếng Việt

Rao

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饒 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 堯 (Nghiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 gợi sự phong phú về lương thực; phần 堯 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiêu": 食 (thức ăn) + 堯 (âm nghiêu) — kho lương thực dồi dào nhiêu nhặn như thời vua Nghiêu.

Gương Hán-Việt

饒 xuất hiện trong 'phong nhiêu' (phong phú), 'rao thứ' (tha thứ). Tiếng Việt 'nhiều' bắt nguồn từ 饒.

Mở khoá kiến thức

Biết 饒 mở khóa: 富饒 (phú nhiêu, giàu có dồi dào), 饒恕 (tha thứ), 饒舌 (nói nhiều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饒 seal 1
Tiểu triện
饒 liushutong 1饒 liushutong 2饒 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 饒 là chữ hình thanh: 食 (biểu nghĩa, thức ăn) + 堯 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'phong phú, dồi dào'. Từ đó phát triển thêm nghĩa 'tha thứ, bỏ qua'. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận. Hán-Việt 'nhiêu' (còn viết là nhiều) phản ánh MC ngiew. Tiếng Việt 'nhiều' có nguồn gốc từ chữ này qua con đường vay mượn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這裡物產豐饒。zhèlǐ wùchǎn fēngráo. thanh 4

    Nơi đây sản vật phong phú dồi dào.

  • 請饒恕我的錯誤。qǐng ráoshù wǒ de cuòwù. thanh 3

    Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.

  • 他饒舌了半天。tā ráoshé le bàntiān. thanh 1

    Anh ấy nói luyên thuyên mãi.

  • 饒有趣味的故事。ráo yǒu qùwèi de gùshi. thanh 2

    Câu chuyện đầy thú vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饶 là dạng giản thể của 饒

  • cùng âm ráo, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.