Nghĩa tiếng Việt
cái nhíp; cái cặp tóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镊 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 聶 (Nhiếp, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ đây là dụng cụ kim loại; 聶 cho âm (niè ≈ nhiếp). Chữ phồn thể là 鑷, dùng chữ 金 đầy đủ hơn.
Hán-Việt: nhiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nhiếp": kim loại (金) + nhiếp (聶) — cái nhíp là dụng cụ kim loại kẹp chặt (nhiếp = cầm/kẹp); dùng nhổ lông mày hay lấy dằm.
Gương Hán-Việt
Nhiếp trong 镊子 (nhiếp tử) — cái nhíp
Mở khoá kiến thức
Biết 镊 mở khoá từ 镊子 (cái nhíp), dụng cụ y tế và làm đẹp quen thuộc; cũng gặp trong văn bản y khoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 镊 (phồn thể 鑷) là chữ hình thanh: 金 biểu nghĩa chỉ vật bằng kim loại; 聶 biểu âm. Nghĩa là cái nhíp, cái cặp kim loại dùng để kẹp nhổ lông, lấy vật nhỏ. Chỉ có dạng Lục thư thông, chứng tỏ chữ tạo tương đối muộn (Ming trở lại). Dụng cụ nhíp bằng kim loại đã được sử dụng từ thời Trung Hoa cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 医生用镊子取出了碎片。
Bác sĩ dùng nhíp lấy ra mảnh vụn.
- 她用镊子夹起了眉毛。
Cô ấy dùng nhíp nhổ lông mày.
- 镊子是实验室常用工具。
Nhíp là dụng cụ thường dùng trong phòng thí nghiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.