Từ vựng tiếng Trung
rǎn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ tốt um

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苒 có bộ 艹 (thảo: cỏ) biểu nghĩa và 冉 biểu âm; chữ hình thanh. Miêu tả cỏ mọc yếu ớt, uốn lượn, gợi hình ảnh thời gian lặng lẽ trôi qua.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiễm": cỏ (艹) cứ từ từ lớn lên (冉) — hình ảnh thời gian lặng lẽ trôi như cỏ xanh mọc mãi.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 苒 giúp đọc thơ cổ dùng hình ảnh cỏ để diễn tả thời gian và sự phù du.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苒 là chữ hình thanh với bộ 艹 (thảo) biểu nghĩa và 冉 biểu âm. Nghĩa gốc là cỏ mềm mại, yếu ớt; mở rộng sang nghĩa thời gian dần trôi (苒苒: lặng lẽ). Wiktionary không cung cấp phân tích đầy đủ hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 光阴苒苒,转眼已是十年。Guāngyīn rǎnrǎn, zhuǎnyǎn yǐ shì shí nián. thanh 1

    Năm tháng lặng lẽ trôi, chớp mắt đã mười năm.

  • 苒苒物华休,惟有长江水。Rǎnrǎn wùhuá xiū, wéi yǒu Cháng Jiāng shuǐ. thanh 3

    Mọi vẻ đẹp lặng lẽ tàn, chỉ còn nước sông Trường Giang (thơ cổ).

  • 他感叹岁月苒苒,人生苦短。Tā gǎntàn suìyuè rǎnrǎn, rénshēng kǔ duǎn. thanh 1

    Anh ấy than thở năm tháng trôi qua lặng lẽ, đời người ngắn ngủi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苒 chứa 冉, dễ nhầm chữ đơn với chữ phức

  • cùng âm rǎn, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.