Nghĩa tiếng Việt
mồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餌 = 食 (Thực, biểu nghĩa: ăn) + 耳 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 chỉ liên quan đến thức ăn; phần 耳 cho âm đọc.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhị": 食 (ăn) + 耳 (âm nhĩ) — mồi nhử treo trước tai (nhĩ) để dụ cá.
Gương Hán-Việt
餌 xuất hiện trong 'mồi câu' (魚餌), 'mồi nhử' (誘餌).
Mở khoá kiến thức
Biết 餌 giúp đọc: 魚餌 (mồi câu cá), 誘餌 (mồi nhử), 餌料 (thức ăn chăn nuôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 餌 là chữ hình thanh: 食 (biểu nghĩa, ăn) + 耳 (biểu âm). Nghĩa là 'mồi câu, mồi nhử; bánh gạo'. Tiểu triện đã được ghi nhận. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm nyiX là 'nhị'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用魚餌釣魚。
Anh ấy dùng mồi câu cá.
- 誘餌是偵探工作的常用手段。
Mồi nhử là thủ đoạn thường dùng trong công tác trinh thám.
- 魚兒咬餌,漁夫收竿。
Cá cắn mồi, ngư phủ thu cần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.