Nghĩa tiếng Việt
béo, đồ ăn ngậy; trơn nhẵn; cáu bẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腻 = 月 (bộ nhục, biểu nghĩa: thịt/béo) + 贰 (Nhị, biểu âm). Chữ hình thanh — thịt mỡ béo ngậy.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhị": thịt (月) béo gấp đôi (贰) — béo ngậy, nhờn, ăn nhiều quá sẽ thấy ngán.
Gương Hán-Việt
"nhị" trong "nhị trùng" (gấp đôi) — béo nhờn gấp bội
Mở khoá kiến thức
Biết 腻 (nhị) mở khoá: 油腻 (du nhị — béo ngậy, nhờn); 细腻 (tế nhị — mịn màng, tỉ mỉ); 腻烦 (nhị phiền — chán ngán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 肉/月 (thịt, biểu nghĩa) + 貳/贰 (biểu âm). Nghĩa gốc là béo ngậy, mỡ màng — cảm giác của thức ăn quá béo. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'nhờn, dính, chán ngấy'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这道菜太油腻,我不想吃。
Món ăn này quá béo ngậy, tôi không muốn ăn.
- 她的皮肤细腻光滑。
Da cô ấy mịn màng bóng láng.
- 吃多了肉,感觉有点腻。
Ăn nhiều thịt quá, cảm thấy hơi ngán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.