Nghĩa tiếng Việt
xung quanh
Âm Hán Việt
nhao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 15 nét
遶 là biến thể cổ của 繞 (Nhiễu/Nhao — vòng quanh, bao vây), bộ Sước (辵, di chuyển). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động đi vòng quanh hoặc làm giới từ chỉ vị trí xung quanh.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Hán-Việt: nhao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nháo": 遶 — biến thể cổ của 繞, di chuyển (辵) vòng vòng nháo nhác — quanh co bao vây.
Gương Hán-Việt
Nháo — ít dùng độc lập; gặp trong "nháo nhào" (quay vòng hỗn loạn).
Mở khoá kiến thức
Biết 遶 (nháo) giúp nhận dạng biến thể cổ của 繞 trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遶 là biến thể cổ của 繞 (vòng quanh, bao vây). Bộ Sước (辵) gợi sự di chuyển vòng vòng. Không có phân tích hình-thanh riêng cho 遶. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 河流遶著村莊流過。
Dòng sông 遶 uốn lượn quanh làng.
- 遶與繞為同義異體字。
遶 và 繞 là chữ dị thể cùng nghĩa.
- 遶字在古文中较为常见。
Chữ 遶 khá phổ biến trong văn cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.