Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

mũi nhọn

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刃 là chữ chỉ sự (指事): lấy chữ 刀 (dao) rồi thêm nét nhấn (丿) vào phần lưỡi để chỉ rõ 'đây là lưỡi dao'. Không phải hình thanh, không phải hội ý — đây là phương pháp biểu ý bằng dấu hiệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhận": dao (刀) với nét chấm trên lưỡi — nét đó chính là nhận, lưỡi sắc bén.

Gương Hán-Việt

nhận trong 刃具 (nhận cụ — dụng cụ có lưỡi sắc) và 刀刃 (đao nhận — lưỡi dao)

Mở khoá kiến thức

Biết 刃 mở khoá: 刀刃 (lưỡi dao), 白刃 (lưỡi kiếm trần), 刃具 (dụng cụ cắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刃 oracle 1
oracle
刃 bronze 1
bronze
刃 seal 1
seal
刃 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 刃 là chữ chỉ sự (指事): một con dao (刀) với nét nhấn đánh dấu vào lưỡi sắc. Nghĩa gốc: lưỡi dao; mở rộng sang 'sắc bén' và 'giết chóc bằng lưỡi dao'. Xuất hiện từ giáp cốt văn với cấu trúc đơn giản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刀刃非常锋利。Dāorèn fēicháng fēnglì. thanh 1

    Lưỡi dao rất sắc bén.

  • 白刃战非常激烈。Báirèn zhàn fēicháng jīliè. thanh 2

    Chiến đấu bằng lưỡi kiếm trần rất khốc liệt.

  • 这把刀的刃已经钝了。Zhè bǎ dāo de rèn yǐjīng dùn le. thanh 4

    Lưỡi con dao này đã cùn rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 刃 được tạo ra từ 刀, chỉ khác nét nhấn lưỡi

  • cùng âm rěn, có chứa 刃 bên trên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.