Nghĩa tiếng Việt
tươi tỉnh, xinh đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妍 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 幵 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 gợi ý vẻ đẹp của người phụ nữ, 幵 cho âm đọc.
Hán-Việt: ngơn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngơn" (妍丽): 女 (nữ) + 幵 (biểu âm) — người phụ nữ đẹp rạng rỡ như mùa xuân đua nở.
Gương Hán-Việt
妍丽 (ngơn lệ) — xinh đẹp rực rỡ; 百花争妍 (bách hoa tranh ngơn) — trăm hoa đua sắc
Mở khoá kiến thức
Biết 妍 mở khoá: 妍丽 (xinh đẹp), 妍媸 (đẹp xấu), 百花争妍 (trăm hoa đua nở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
妍 (yán) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa) + 幵 (biểu âm). Nghĩa gốc là xinh đẹp, quyến rũ — dùng trong văn học cổ điển để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ. Trái nghĩa với 媸 (xấu xí). Xuất hiện trong các thành ngữ như 百花争妍 (trăm hoa đua nở), 争妍献媚 (đua nhau khoe sắc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春天百花争妍,美不胜收。
Mùa xuân trăm hoa đua nở, vẻ đẹp không thể tả hết.
- 她的容颜妍丽,令人赞叹。
Nhan sắc cô ấy xinh đẹp rực rỡ, khiến người ta trầm trồ.
- 不辨妍媸,是非不清。
Không phân biệt được đẹp xấu, thì phải trái cũng không rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.