Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

làm bậy; sai, nhầm

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讹 là chữ giản thể của 訛, thuộc bộ 讠(言 — lời nói). Anchor cho biết đây là dạng giản của 訛 (f=訁→讠). Bộ 言 chỉ liên quan đến lời nói sai lệch.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngoa": lời nói (言/讠) ngoa ngoắt — 讹 là lời sai, lời bịa đặt để lừa đảo.

Gương Hán-Việt

ngoa trong 讹诈 (ngoa trá — tống tiền, lừa đảo), 讹传 (ngoa truyền — tin đồn sai)

Mở khoá kiến thức

Biết 讹 mở khoá từ pháp lý 讹诈 (tống tiền) và báo chí 讹传 (tin đồn sai sự thật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 讹 là dạng giản thể của 訛: bộ 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa, còn phần biểu âm cung cấp âm é. Nghĩa gốc là nói sai, nhầm; mở rộng sang 'gian trá, bịa đặt' và 'tống tiền, ép buộc' (讹诈). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个消息是讹传,不要相信。Zhège xiāoxi shì échuán, bùyào xiāngxìn. thanh 4

    Tin này là tin đồn sai, đừng tin.

  • 他被人讹诈,损失了很多钱。Tā bèi rén ézhà, sǔnshī le hěn duō qián. thanh 1

    Anh ấy bị người ta tống tiền, mất rất nhiều tiền.

  • 书上有几处讹误需要纠正。Shū shàng yǒu jǐ chù éwù xūyào jiūzhèng. thanh 1

    Trong sách có vài chỗ sai sót cần đính chính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 讹诈

    từ ghép quan trọng nhất của 讹, cần biết cả hai chữ

  • cùng âm é, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.