Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con kiến

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟻 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 義 (Nghĩa, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 虫 cho biết đây là côn trùng, phần 義 cho âm đọc gốc (yǐ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghĩa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩa": 虫 (côn trùng) + 義 (nghĩa, âm) — con kiến sống theo "nghĩa" đồng đội, lao động tập thể không mệt mỏi.

Gương Hán-Việt

nghĩa trong 蟻 (con kiến), 蟻穴 (tổ kiến), 蟻后 (kiến chúa)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟻 mở khoá nhóm từ về côn trùng xã hội và ẩn dụ tập thể trong văn chương Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟻 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, biểu nghĩa côn trùng) + 義 (nghĩa, biểu âm). Chỉ con kiến — loài côn trùng sống bầy đàn. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螞蟻是勤勞的昆蟲。mǎyǐ shì qínláo de kūnchóng. thanh 3

    Con kiến là loài côn trùng chăm chỉ.

  • 蟻穴雖小,可潰大堤。yǐ xuè suī xiǎo, kě kuì dà dī. thanh 3

    Tổ kiến tuy nhỏ nhưng có thể làm vỡ đê lớn.

  • 蟻后負責整個群落的繁殖。yǐ hòu fùzé zhěng gè qúnluò de fánzhí. thanh 3

    Kiến chúa (蟻后) chịu trách nhiệm sinh sản cả đàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 蟻, cùng nghĩa con kiến

  • giản thể của 義, là bộ phận âm của 蟻

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.