Nghĩa tiếng Việt
con kiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟻 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 義 (Nghĩa, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 虫 cho biết đây là côn trùng, phần 義 cho âm đọc gốc (yǐ).
Hán-Việt: nghĩa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghĩa": 虫 (côn trùng) + 義 (nghĩa, âm) — con kiến sống theo "nghĩa" đồng đội, lao động tập thể không mệt mỏi.
Gương Hán-Việt
nghĩa trong 蟻 (con kiến), 蟻穴 (tổ kiến), 蟻后 (kiến chúa)
Mở khoá kiến thức
Biết 蟻 mở khoá nhóm từ về côn trùng xã hội và ẩn dụ tập thể trong văn chương Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蟻 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, biểu nghĩa côn trùng) + 義 (nghĩa, biểu âm). Chỉ con kiến — loài côn trùng sống bầy đàn. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螞蟻是勤勞的昆蟲。
Con kiến là loài côn trùng chăm chỉ.
- 蟻穴雖小,可潰大堤。
Tổ kiến tuy nhỏ nhưng có thể làm vỡ đê lớn.
- 蟻后負責整個群落的繁殖。
Kiến chúa (蟻后) chịu trách nhiệm sinh sản cả đàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.