Nghĩa tiếng Việt
nghĩa khí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
義 = 我 (Ngã, biểu âm) + 羊 (Dương, biểu nghĩa: điều tốt đẹp, cát tường); chữ hình thanh. Bộ 羊 ở đây không có nghĩa 'con dê' mà biểu thị 'tốt lành, đẹp đẽ' (như trong 祥, 善, 幸).
Hán-Việt: nghĩa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghĩa": điều tốt lành (羊/祥) theo tiếng nói của chính ta (我) — đó chính là nghĩa lý, chính nghĩa.
Gương Hán-Việt
nghĩa (義理, 義務, 意義, Chính Nghĩa, Nhân Nghĩa)
Mở khoá kiến thức
Biết 義 mở khoá hàng loạt từ Hán-Việt quan trọng: nghĩa vụ, nghĩa lý, chính nghĩa, nhân nghĩa, ý nghĩa, đại nghĩa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
義 là chữ hình thanh: 羊 biểu nghĩa 'tốt lành, đẹp đẽ' (không phải 'con dê'), 我 biểu âm. Wiktionary ghi rõ: '羊 here signifies "good; beautiful; auspicious" and not "sheep"'. Nghĩa gốc là 'điều đúng đắn, chính nghĩa, ý nghĩa'. Xuất hiện từ giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人生在世,應重義氣。
Sống trên đời, nên coi trọng nghĩa khí.
- 他為了正義而戰。
Anh ấy chiến đấu vì chính nghĩa.
- 這個詞的義項很豐富。
Từ này có nhiều nghĩa mục rất phong phú.
- 忠義是中國傳統美德之一。
Trung nghĩa là một trong những đức tính truyền thống của Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.