Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trồng cây; tài năng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓺 là chữ hình thanh (psc): 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 埶 (Nghệ, biểu âm). Chữ chỉ hành động trồng trọt, gieo trồng. Gần nghĩa và âm với 藝 (nghệ — nghề, nghệ thuật).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": 艹 (cây) + Nghệ (âm) — bàn tay khéo léo trồng cây, từ đó mở rộng sang 藝 (nghệ thuật, kỹ năng).

Gương Hán-Việt

nghệ — liên hệ với 藝 (kỹ nghệ, nghệ thuật)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓺 mở khoá từ: 藝 (nghệ — nghệ thuật, kỹ năng), 農藝 (nông nghệ — kỹ thuật nông nghiệp), 才藝 (tài nghệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蓺 ghép 艹 (cỏ/thực vật, biểu nghĩa) + 埶 (biểu âm, đọc yì). Nghĩa gốc là gieo trồng (thực vật). Liên hệ với 藝 (nghệ — kỹ năng/nghề, từ nghĩa trồng trọt mở rộng sang nghệ thuật). Chưa có hình ảnh glyph từ nguồn hiện có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓺乃古字,今多寫作藝。Yì nǎi gǔzì, jīn duō xiě zuò yì. thanh 4

    蓺 là chữ cổ, ngày nay thường viết là 藝.

  • 蓺植百穀,養育萬民。Yì zhí bǎi gǔ, yǎngyù wàn mín. thanh 4

    Gieo trồng trăm loại lúa, nuôi dưỡng muôn dân.

  • 由蓺而生藝,技藝之本。Yóu yì ér shēng yì, jìyì zhī běn. thanh 2

    Từ sự trồng trọt mà sinh ra nghề nghiệp, gốc của kỹ nghệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蓺 và 藝 gần giống nhau, cùng nghĩa trồng trọt/kỹ nghệ

  • 蓺 chứa 埶 làm thành tố biểu âm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.