Nghĩa tiếng Việt
trồng cây; tài năng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓺 là chữ hình thanh (psc): 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 埶 (Nghệ, biểu âm). Chữ chỉ hành động trồng trọt, gieo trồng. Gần nghĩa và âm với 藝 (nghệ — nghề, nghệ thuật).
Hán-Việt: nghệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghệ": 艹 (cây) + Nghệ (âm) — bàn tay khéo léo trồng cây, từ đó mở rộng sang 藝 (nghệ thuật, kỹ năng).
Gương Hán-Việt
nghệ — liên hệ với 藝 (kỹ nghệ, nghệ thuật)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓺 mở khoá từ: 藝 (nghệ — nghệ thuật, kỹ năng), 農藝 (nông nghệ — kỹ thuật nông nghiệp), 才藝 (tài nghệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蓺 ghép 艹 (cỏ/thực vật, biểu nghĩa) + 埶 (biểu âm, đọc yì). Nghĩa gốc là gieo trồng (thực vật). Liên hệ với 藝 (nghệ — kỹ năng/nghề, từ nghĩa trồng trọt mở rộng sang nghệ thuật). Chưa có hình ảnh glyph từ nguồn hiện có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓺乃古字,今多寫作藝。
蓺 là chữ cổ, ngày nay thường viết là 藝.
- 蓺植百穀,養育萬民。
Gieo trồng trăm loại lúa, nuôi dưỡng muôn dân.
- 由蓺而生藝,技藝之本。
Từ sự trồng trọt mà sinh ra nghề nghiệp, gốc của kỹ nghệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.