Nghĩa tiếng Việt
cắt cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刈 = 乂 (biểu âm, cũng gợi ý hình ảnh lưỡi hái) + 刂/刀 (Đao, biểu nghĩa: dao); có thể xem là hình thanh kết hợp hội ý. Bộ 刀 (đao) và 乂 cùng gợi ý hành động cắt cỏ bằng lưỡi hái.
Hán-Việt: nghệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghệ" (刈草): 刀 (dao) + 乂 (lưỡi hái) — lưỡi dao hái cắt cỏ nghệ thuật: một nhát thẳng như nghiệt.
Gương Hán-Việt
刈草 (nghệ thảo) — cắt cỏ; 刈获 (nghệ hoạch) — gặt hái thu hoạch
Mở khoá kiến thức
Biết 刈 mở khoá: 刈草 (cắt cỏ), 刈获 (thu hoạch), 刈麦 (gặt lúa mì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刈 (yì) theo Wiktionary vốn viết là 乂, sau thêm bộ 刀 (đao — dao/lưỡi cắt). Chữ 乂 vốn dĩ đã mang hình ảnh lưỡi hái, nên 刀 thêm vào vừa biểu nghĩa vừa cụ thể hóa nghĩa cắt cỏ. Nghĩa là cắt cỏ, gặt lúa, cắt bằng lưỡi hái. Dùng trong: 刈草 (cắt cỏ), 刈获 (thu hoạch gặt hái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民在田里刈草。
Nông dân cắt cỏ ngoài đồng.
- 秋天是刈获庄稼的季节。
Mùa thu là mùa gặt hái thu hoạch lúa.
- 他手持镰刀,开始刈麦。
Anh ta cầm liềm, bắt đầu gặt lúa mì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.