Nghĩa tiếng Việt
trẻ con; chia cõi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倪 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 兒 (Nhi, biểu âm); chữ hình thanh. 亻 chỉ đây là chữ liên quan đến người, 兒 cho âm ní gần với nghê.
Hán-Việt: nghê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghê": 亻 (người) + 兒 (nhi, trẻ con) — người trẻ, bé nhỏ, ranh giới khởi đầu của đời người.
Gương Hán-Việt
倪 trong 端倪 (đoan nghê — manh mối, đầu mối)
Mở khoá kiến thức
Biết 倪 (nghê) giúp nhận từ 端倪 (đoan nghê — manh mối) thường gặp trong văn học và báo chí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
倪 là chữ hình thanh: 亻 (nhân — người) biểu nghĩa, 兒 (nhi — đứa trẻ) biểu âm cho ní. Nghĩa gốc: trẻ nhỏ, bờ cõi; về sau chủ yếu dùng làm họ người (họ Nghê). Trong văn ngôn có nghĩa là ranh giới, phân chia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件事已有端倪。
Việc này đã có manh mối.
- 倪是个常见的姓氏。
Họ Nghê là họ phổ biến.
- 略见端倪,尚需调查。
Mới thấy manh mối, vẫn cần điều tra thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.