Nghĩa tiếng Việt
(xem: khất đáp 圪塔)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圪 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 乞 (Khất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ 土 gợi liên quan đến đất đai; phần 乞 cho âm gē.
Hán-Việt: ngật
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; nhớ 圪 = đất (土) + xin (乞) → cục đất nhỏ như người hành khất ngồi trên đất, dùng trong từ láy 圪塔 (cục nhỏ).
Gương Hán-Việt
ngật (圪) — không dùng độc lập trong Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 圪 mở khoá các từ láy phương ngữ Bắc Kinh: 圪塔 (cục nhỏ), 圪节 (khớp nối nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
圪 (gē) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 土 (biểu nghĩa — đất) + 乞 (biểu âm). Chữ chủ yếu dùng trong các từ láy âm phương ngữ Bắc Kinh như 圪塔 (gētǎ — cục đất nhỏ), thường xuất hiện trong văn nói miền Bắc Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地上有个小圪塔。
Trên đất có một cục nhỏ.
- 圪节是方言词语。
圪节 là từ phương ngữ.
- 这个圪塔是什么东西?
Cục này là cái gì vậy?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.