Nghĩa tiếng Việt
chơi, ngao du
Âm Hán Việt
ngao, ngạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 10 nét
敖 là chữ hội ý (ic) theo cách diễn giải muộn của Thuyết văn — 出 (xuất: ra ngoài) + 放 (phóng: buông thả) gợi ý đi chơi tự do. Tuy nhiên Wiktionary ghi rõ: đây là chữ tượng hình gốc, Thuyết văn đã diễn giải sai. Dạng gốc mô tả người có mũ đội đầu, sau thêm 攴 gợi quyền uy.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu dùng làm động từ chỉ sự ngao du hoặc tính từ trong văn ngôn chỉ sự ngạo mạn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: ngao, ngạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngào": người ra ngoài 出 phóng thả 放 đi ngao du — 敖 là dạo chơi, ngao du tự tại.
Gương Hán-Việt
ngào trong 'ngao du' (敖游/遨游) — du ngoạn tự do; họ Ngao trong lịch sử Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 敖 mở khoá họ Ngao và từ gốc cho chữ 遨 (ngao du) và 熬 (nấu lâu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 敖 gốc là tượng hình (𫠤) vẽ người đội mũ cao. Sau đó thêm 攴 (đánh đập/quyền lực), biến thành dạng hội ý/tượng hình pha trộn. Thuyết văn Giải Tự diễn giải sai là 出+放 (ra ngoài + phóng thích). Học giả Ji Xusheng đề xuất: người đi lang thang ngoài đồng, trên đầu có mầm cỏ 屮. Kim văn và tiểu triện ghi nhận dạng cổ. 敖 nghĩa gốc là đi lang thang, chơi ngao du.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 敖包是蒙古族的祭祀场所。
Oboo (敖包) là nơi tế lễ của người Mông Cổ.
- 他整日敖游,不务正业。
Hắn cả ngày lang thang, chẳng làm việc gì.
- 孙叔敖是春秋时期的名臣。
Tôn Thúc Ngao là đại thần nổi tiếng thời Xuân Thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.